dérive
dérive nghĩa là độ trệch đường, sự không theo lái.
Nghĩa của dérive
Danh từ · giống cái
- Hàng không; hàng hải Độ trệch đường.
- Calculer la dérivetính độ trệch
- navire en dérivetàu bị sóng gió cuốn đi
- Sự không theo lái (của ô tô..).
- Hàng hải Cánh đứng (ở đáy thuyền tàu để bớt độ trệch đường).
- Hàng không Tấm lái dẫn hướng.
- Quân sự Độ điều tản.
- Địa chất, địa lý Sự trượt.
- aller à la dérive; être à la dérivekhông nghị lực, không ý chí
Dạng từ của dérive
Đi với mạo từ: une dérive · la dérive
| Số nhiều | dérives |
Họ từ của dérive
Câu ví dụ với dérive
- Lorsque nous nous sommes réveillés, nous étions à la dérive en pleine mer. Khi chúng tôi ngủ dậy, chúng tôi bị trôi lênh đênh trên biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12385101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drift; centreboard; leeway; dérive (revolutionary strategy)
Câu hỏi thường gặp
dérive nghĩa là gì?
dérive (danh từ) nghĩa là độ trệch đường, sự không theo lái.
dérive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérive (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁiv/.
dérive là giống đực hay giống cái?
dérive là danh từ giống cái (dùng với une, la).