TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérivation

danh từ giống cái (f)
/de.ʁi.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dérivation nghĩa là sự chuyển dòng, dòng nhánh, sự phái binh.

Nghĩa của dérivation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển dòng (sông); dòng nhánh.
    • Canal de dérivationkênh chuyển dòng sông
  2. Ngôn ngữ học Sự phái binh.
  3. Toán học Phép lấy đạo hàm.
  4. Điện học Sự rẽ mạch.
  5. Y học Sự chuyển đạo.
  6. Hàng không; hàng hải Sự trệch đường (do gió, do dòng biển).
  7. Quân sự Độ tản (của đạn).

Dạng từ của dérivation

Đi với mạo từ: une dérivation · la dérivation

Số nhiềudérivations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversion; derivation

Câu hỏi thường gặp

dérivation nghĩa là gì?

dérivation (danh từ) nghĩa là sự chuyển dòng, dòng nhánh, sự phái binh.

dérivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérivation (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.va.sjɔ̃/.

dérivation là giống đực hay giống cái?

dérivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.