dérivation
dérivation nghĩa là sự chuyển dòng, dòng nhánh, sự phái binh.
Nghĩa của dérivation
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển dòng (sông); dòng nhánh.
- Canal de dérivationkênh chuyển dòng sông
- Ngôn ngữ học Sự phái binh.
- Toán học Phép lấy đạo hàm.
- Điện học Sự rẽ mạch.
- Y học Sự chuyển đạo.
- Hàng không; hàng hải Sự trệch đường (do gió, do dòng biển).
- Quân sự Độ tản (của đạn).
Dạng từ của dérivation
Đi với mạo từ: une dérivation · la dérivation
| Số nhiều | dérivations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversion; derivation
Câu hỏi thường gặp
dérivation nghĩa là gì?
dérivation (danh từ) nghĩa là sự chuyển dòng, dòng nhánh, sự phái binh.
dérivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérivation (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.va.sjɔ̃/.
dérivation là giống đực hay giống cái?
dérivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).