dérivatif
/de.ʁi.va.tif/ giọng máy của trình duyệt
dérivatif nghĩa là phái sinh.
Nghĩa của dérivatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Phái sinh.
- Y học; từ cũ nghĩa cũ Chuyển máu.
Danh từ · giống đực
- Phương tiện chuyển giải (làm cho trí óc chuyển sang ý nghĩ khác).
- La lecture est un puisant dérivatifđọc sách là một phương tiện chuyển giải mạnh
Dạng từ của dérivatif
| Số nhiều | dérivatifs |
| Giống cái | dérivative |
| Giống cái số nhiều | dérivatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Causing a derivation (a drawing of humors or fluids from one part of the body to another, to relieve or lessen a morbid process); derivative
- Danh từ a medicine that causes a derivation; diversion, distraction
Câu hỏi thường gặp
dérivatif nghĩa là gì?
dérivatif (tính từ, danh từ) nghĩa là phái sinh.
dérivatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérivatif (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.va.tif/.