TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérivatif

/de.ʁi.va.tif/ giọng máy của trình duyệt

dérivatif nghĩa là phái sinh.

Nghĩa của dérivatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Phái sinh.
  2. Y học; từ cũ nghĩa cũ Chuyển máu.

Danh từ · giống đực

  1. Phương tiện chuyển giải (làm cho trí óc chuyển sang ý nghĩ khác).
    • La lecture est un puisant dérivatifđọc sách là một phương tiện chuyển giải mạnh

Dạng từ của dérivatif

Số nhiềudérivatifs
Giống cáidérivative
Giống cái số nhiềudérivatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Causing a derivation (a drawing of humors or fluids from one part of the body to another, to relieve or lessen a morbid process); derivative
  • Danh từ a medicine that causes a derivation; diversion, distraction

Câu hỏi thường gặp

dérivatif nghĩa là gì?

dérivatif (tính từ, danh từ) nghĩa là phái sinh.

dérivatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérivatif (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.va.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.