TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dériveur

danh từ giống đực (m)
/de.ʁi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dériveur nghĩa là buồm biển động, thuyền có cánh đứng.

Nghĩa của dériveur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Buồm (dùng khí) biển động.
  2. Thuyền có cánh đứng (xem dérive 3).
  3. Thuyền đánh lưới thả.

Dạng từ của dériveur

Đi với mạo từ: un dériveur · le dériveur

Số nhiềudériveurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinghy (with a centreboard)

Câu hỏi thường gặp

dériveur nghĩa là gì?

dériveur (danh từ) nghĩa là buồm biển động, thuyền có cánh đứng.

dériveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dériveur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.vœʁ/.

dériveur là giống đực hay giống cái?

dériveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.