dériveur
danh từ giống đực (m)
/de.ʁi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dériveur nghĩa là buồm biển động, thuyền có cánh đứng.
Nghĩa của dériveur
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Buồm (dùng khí) biển động.
- Thuyền có cánh đứng (xem dérive 3).
- Thuyền đánh lưới thả.
Dạng từ của dériveur
Đi với mạo từ: un dériveur · le dériveur
| Số nhiều | dériveurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dinghy (with a centreboard)
Câu hỏi thường gặp
dériveur nghĩa là gì?
dériveur (danh từ) nghĩa là buồm biển động, thuyền có cánh đứng.
dériveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dériveur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.vœʁ/.
dériveur là giống đực hay giống cái?
dériveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).