dérivé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
dérivé nghĩa là phái sinh.
Nghĩa của dérivé
Tính từ
- Ngôn ngữ học Phái sinh.
- Mot dérivé d'un autretừ phái sinh từ một từ khác
- Hóa học; toán học Dẫn xuất.
- Corps dérivéchất dẫn xuất
- Fonction dérivéehàm dẫn xuất
- Điện học Rẽ.
- Courant dérivédòng rẽ
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ phái sinh.
- Hóa học Chất dẫn xuất.
Dạng từ của dérivé
| Số nhiều | dérivés |
| Giống cái số nhiều | dérivées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a derivation of any sort; a derived term, derivative
Câu hỏi thường gặp
dérivé nghĩa là gì?
dérivé (tính từ, danh từ) nghĩa là phái sinh.
dérivé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérivé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.ve/.