TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérivé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

dérivé nghĩa là phái sinh.

Nghĩa của dérivé

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Phái sinh.
    • Mot dérivé d'un autretừ phái sinh từ một từ khác
  2. Hóa học; toán học Dẫn xuất.
    • Corps dérivéchất dẫn xuất
    • Fonction dérivéehàm dẫn xuất
  3. Điện học Rẽ.
    • Courant dérivédòng rẽ

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ phái sinh.
  2. Hóa học Chất dẫn xuất.

Dạng từ của dérivé

Số nhiềudérivés
Giống cái số nhiềudérivées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a derivation of any sort; a derived term, derivative

Câu hỏi thường gặp

dérivé nghĩa là gì?

dérivé (tính từ, danh từ) nghĩa là phái sinh.

dérivé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérivé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.