TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérivée

/de.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

dérivée nghĩa là Như dérivé.

Nghĩa của dérivée

Tính từ

  1. Như dérivé.

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đạo hàm.
    • Dérivée d'une fonctionđạo hàm của hàm số
    • Dérivée mixteđạo hàm hỗn hợp
    • Dérivée vectorielleđạo hàm vec-tơ
    • Dérivée premièređạo hàm bậc nhất
    • Dérivée secondeđạo hàm bậc hai
    • Dérivée normaleđạo hàm pháp tuyến

Dạng từ của dérivée

Số nhiềudérivées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a derived one of any sort (of feminine grammatical gender); derivative (in analysis: value of a function)

Câu hỏi thường gặp

dérivée nghĩa là gì?

dérivée (tính từ, danh từ) nghĩa là Như dérivé.

dérivée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérivée (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.