dérivée
/de.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
dérivée nghĩa là Như dérivé.
Nghĩa của dérivée
Tính từ
- Như dérivé.
Danh từ · giống cái
- Toán học Đạo hàm.
- Dérivée d'une fonctionđạo hàm của hàm số
- Dérivée mixteđạo hàm hỗn hợp
- Dérivée vectorielleđạo hàm vec-tơ
- Dérivée premièređạo hàm bậc nhất
- Dérivée secondeđạo hàm bậc hai
- Dérivée normaleđạo hàm pháp tuyến
Dạng từ của dérivée
| Số nhiều | dérivées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a derived one of any sort (of feminine grammatical gender); derivative (in analysis: value of a function)
Câu hỏi thường gặp
dérivée nghĩa là gì?
dérivée (tính từ, danh từ) nghĩa là Như dérivé.
dérivée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérivée (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.ve/.