TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérobade

danh từ giống cái (f)
/de.ʁɔ.bad/ giọng máy của trình duyệt

dérobade nghĩa là sự trốn tránh, sự tránh né.

Nghĩa của dérobade

Danh từ · giống cái

  1. Sự rẽ ngang trốn nhảy (ngựa).
  2. Sự trốn tránh, sự tránh né.

Dạng từ của dérobade

Đi với mạo từ: une dérobade · la dérobade

Số nhiềudérobades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evasion, avoidance

Câu hỏi thường gặp

dérobade nghĩa là gì?

dérobade (danh từ) nghĩa là sự trốn tránh, sự tránh né.

dérobade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérobade (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.bad/.

dérobade là giống đực hay giống cái?

dérobade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.