dérobade
danh từ giống cái (f)
/de.ʁɔ.bad/ giọng máy của trình duyệt
dérobade nghĩa là sự trốn tránh, sự tránh né.
Nghĩa của dérobade
Danh từ · giống cái
- Sự rẽ ngang trốn nhảy (ngựa).
- Sự trốn tránh, sự tránh né.
Dạng từ của dérobade
Đi với mạo từ: une dérobade · la dérobade
| Số nhiều | dérobades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evasion, avoidance
Câu hỏi thường gặp
dérobade nghĩa là gì?
dérobade (danh từ) nghĩa là sự trốn tránh, sự tránh né.
dérobade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérobade (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.bad/.
dérobade là giống đực hay giống cái?
dérobade là danh từ giống cái (dùng với une, la).