TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulisse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.lis/ giọng máy của trình duyệt

coulisse nghĩa là rãnh trượt, tấm trượt, thanh trượt.

Nghĩa của coulisse

Danh từ · giống cái

  1. Rãnh trượt.
  2. Tấm trượt; thanh trượt.
  3. Cạp dải rút.
  4. Thường số nhiều Hậu trường.
  5. Số nhiều Điều bí mật.
    • Les coulisses de la politiquenhững điều bí mật về chính trị
  6. Kinh tế Tài chính hậu trường chứng khoán.
    • se tenir dans la coulissekhông ra mặt
    • regard en coulissecái liếc nhìn trộm

Dạng từ của coulisse

Đi với mạo từ: une coulisse · la coulisse

Số nhiềucoulisses

Họ từ của coulisse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coulisse (piece of timber); side of a stage, dressing room; slide or rail on which a drawer or window slides; background

Câu hỏi thường gặp

coulisse nghĩa là gì?

coulisse (danh từ) nghĩa là rãnh trượt, tấm trượt, thanh trượt.

coulisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulisse (giọng Pháp chuẩn): /ku.lis/.

coulisse là giống đực hay giống cái?

coulisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.