coulissant
/ku.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
coulissant nghĩa là trượt theo rãnh.
Nghĩa của coulissant
Tính từ
- Trượt theo rãnh.
- Porte coulissantecửa trượt (theo rãnh)
Dạng từ của coulissant
| Số nhiều | coulissants |
| Giống cái | coulissante /ku.li.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | coulissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sliding
Câu hỏi thường gặp
coulissant nghĩa là gì?
coulissant (tính từ) nghĩa là trượt theo rãnh.
coulissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coulissant (giọng Pháp chuẩn): /ku.li.sɑ̃/.