TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulissant

/ku.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coulissant nghĩa là trượt theo rãnh.

Nghĩa của coulissant

Tính từ

  1. Trượt theo rãnh.
    • Porte coulissantecửa trượt (theo rãnh)

Dạng từ của coulissant

Số nhiềucoulissants
Giống cáicoulissante /ku.li.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềucoulissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sliding

Câu hỏi thường gặp

coulissant nghĩa là gì?

coulissant (tính từ) nghĩa là trượt theo rãnh.

coulissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulissant (giọng Pháp chuẩn): /ku.li.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.