TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulis

/ku.li/ giọng máy của trình duyệt

coulis nghĩa là gió lùa, nước hầm, vữa lỏng.

Nghĩa của coulis

Tính từ

  1. Gió lùa.

Danh từ · giống đực

  1. Nước hầm (thịt...).
  2. Xây dựng Vữa lỏng.

Dạng từ của coulis

Giống cáicoulisse
Giống cái số nhiềucoulisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flowing; running
  • Danh từ coulis (sauce); melted metal used to fix a joint

Câu hỏi thường gặp

coulis nghĩa là gì?

coulis (tính từ, danh từ) nghĩa là gió lùa, nước hầm, vữa lỏng.

coulis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulis (giọng Pháp chuẩn): /ku.li/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.