TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couleuvre

danh từ giống cái (f)
/ku.lœvʁ/ giọng máy của trình duyệt

couleuvre nghĩa là rắn nước, rắn ráo.

Nghĩa của couleuvre

Danh từ · giống cái

  1. Rắn nước; rắn ráo; rắn lải.
    • avaler des couleuvresnuốt nhục

Dạng từ của couleuvre

Đi với mạo từ: une couleuvre · la couleuvre

Số nhiềucouleuvres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couleuvre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serpent; grass snake, garter snake

Câu hỏi thường gặp

couleuvre nghĩa là gì?

couleuvre (danh từ) nghĩa là rắn nước, rắn ráo.

couleuvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couleuvre (giọng Pháp chuẩn): /ku.lœvʁ/.

couleuvre là giống đực hay giống cái?

couleuvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.