TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérapage

danh từ giống đực (m)
/de.ʁa.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

dérapage nghĩa là sự trượt.

Nghĩa của dérapage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trượt (mỏ neo tàu, bánh xe...).

Dạng từ của dérapage

Đi với mạo từ: un dérapage · le dérapage

Số nhiềudérapages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skid; action of skidding

Câu hỏi thường gặp

dérapage nghĩa là gì?

dérapage (danh từ) nghĩa là sự trượt.

dérapage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérapage (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.paʒ/.

dérapage là giống đực hay giống cái?

dérapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.