dérapage
danh từ giống đực (m)
/de.ʁa.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
dérapage nghĩa là sự trượt.
Nghĩa của dérapage
Danh từ · giống đực
- Sự trượt (mỏ neo tàu, bánh xe...).
Dạng từ của dérapage
Đi với mạo từ: un dérapage · le dérapage
| Số nhiều | dérapages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skid; action of skidding
Câu hỏi thường gặp
dérapage nghĩa là gì?
dérapage (danh từ) nghĩa là sự trượt.
dérapage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérapage (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.paʒ/.
dérapage là giống đực hay giống cái?
dérapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).