Thảm hại tiếng Pháp là gì?
"thảm hại" trong tiếng Pháp là minable (tính từ), désastreux (tính từ).
minable Tính từ
/mi.nabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm hại.
- Vêtements minables áo quần thảm hại
désastreux Tính từ
/de.zas.tʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai hại, thảm hại.
- Une guerre désastreuse một cuộc chiến tranh tai hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảm hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- déplorableTính từ · Đáng thương hại; thảm hại
- piteuxTính từ · Thảm hại
- piteusementPhó từ · Thảm hại
- minablementPhó từ · Thảm hại
- désastreusementPhó từ · Tai hại, thảm hại
- déplorablementPhó từ · Thảm hại
- pauvreTính từ · Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại
- sombreTính từ · Thảm hại
- affreuxTính từ · Thảm hại; tệ hại
- misérableTính từ · Thảm hại, thảm thương
- lamentableTính từ · Thảm hại
- catastrophiqueTính từ · Thảm hại
- funesteTính từ · Thảm hại, bi thảm
- affligeantTính từ · Thảm hại, tồi
- misérablementPhó từ · Thảm hại
Câu hỏi thường gặp
Thảm hại tiếng Pháp là gì?
"thảm hại" trong tiếng Pháp là minable (tính từ), désastreux (tính từ).