TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désastreusement

/de.zas.tʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désastreusement nghĩa là tai hại, thảm hại.

Nghĩa của désastreusement

Phó từ

  1. Tai hại, thảm hại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ disastrously

Câu hỏi thường gặp

désastreusement nghĩa là gì?

désastreusement (phó từ) nghĩa là tai hại, thảm hại.

désastreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désastreusement (giọng Pháp chuẩn): /de.zas.tʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.