désastreux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zas.tʁø/ giọng máy của trình duyệt
désastreux nghĩa là tai hại, thảm hại.
Nghĩa của désastreux
Tính từ
- Tai hại, thảm hại.
- Une guerre désastreusemột cuộc chiến tranh tai hại
Dạng từ của désastreux
| Giống cái | désastreuse /de.zas.tʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | désastreuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désastreux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disastrous, calamitous
Câu hỏi thường gặp
désastreux nghĩa là gì?
désastreux (tính từ) nghĩa là tai hại, thảm hại.
désastreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désastreux (giọng Pháp chuẩn): /de.zas.tʁø/.