TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désastre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.zastʁ/ giọng máy của trình duyệt

désastre nghĩa là tai họa, thảm họa.

Nghĩa của désastre

Danh từ · giống đực

  1. Tai họa, thảm họa.
    • Les désastres de la guerretai họa chiến tranh

Dạng từ của désastre

Đi với mạo từ: un désastre · le désastre

Số nhiềudésastres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désastre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của désastre

Câu ví dụ với désastre

  • L'inondation était le plus grand désastre qu'ils ont jamais eu. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495422
  • Fût-il resté chez lui ce jour-là, il n'aurait pas connu le désastre. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1273118
  • Nous avons récemment connu plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542707
  • Nous avons récemment éprouvé plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542708

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disaster; bankruptcy, breakup

Câu hỏi thường gặp

désastre nghĩa là gì?

désastre (danh từ) nghĩa là tai họa, thảm họa.

désastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désastre (giọng Pháp chuẩn): /de.zastʁ/.

désastre là giống đực hay giống cái?

désastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.