TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piteux

/pi.tø/ giọng máy của trình duyệt

piteux nghĩa là thảm hại.

Nghĩa của piteux

Tính từ

  1. Thảm hại.
    • Résultats piteuxkết quả thảm hại

Dạng từ của piteux

Giống cáipiteuse /pi.tøz/
Giống cái số nhiềupiteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piteux

Trái nghĩa

Họ từ của piteux

Cụm từ, thành ngữ với piteux

  • être dans un piteux état — ở trong tình trạng thảm hại; (từ cũ, nghĩa cũ) đáng thương hại
    • Mine piteusevẻ mặt thảm hại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitiful; rundown; piteous

Câu hỏi thường gặp

piteux nghĩa là gì?

piteux (tính từ) nghĩa là thảm hại.

piteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piteux (giọng Pháp chuẩn): /pi.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.