piteux
/pi.tø/ giọng máy của trình duyệt
piteux nghĩa là thảm hại.
Nghĩa của piteux
Tính từ
- Thảm hại.
- Résultats piteuxkết quả thảm hại
Dạng từ của piteux
| Giống cái | piteuse /pi.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | piteuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piteux
Trái nghĩa
Họ từ của piteux
Cụm từ, thành ngữ với piteux
- être dans un piteux état — ở trong tình trạng thảm hại; (từ cũ, nghĩa cũ) đáng thương hại
- Mine piteusevẻ mặt thảm hại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pitiful; rundown; piteous
Câu hỏi thường gặp
piteux nghĩa là gì?
piteux (tính từ) nghĩa là thảm hại.
piteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piteux (giọng Pháp chuẩn): /pi.tø/.