pithiatique
/pi.tja.tik/ giọng máy của trình duyệt
pithiatique nghĩa là Thuộc bệnh ám thị.
Nghĩa của pithiatique
Tính từ
- Y học Thuộc bệnh ám thị.
Dạng từ của pithiatique
| Số nhiều | pithiatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pithiatic
Câu hỏi thường gặp
pithiatique nghĩa là gì?
pithiatique (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh ám thị.
pithiatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pithiatique (giọng Pháp chuẩn): /pi.tja.tik/.