TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pithiatique

/pi.tja.tik/ giọng máy của trình duyệt

pithiatique nghĩa là Thuộc bệnh ám thị.

Nghĩa của pithiatique

Tính từ

  1. Y học Thuộc bệnh ám thị.

Dạng từ của pithiatique

Số nhiềupithiatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pithiatic

Câu hỏi thường gặp

pithiatique nghĩa là gì?

pithiatique (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh ám thị.

pithiatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pithiatique (giọng Pháp chuẩn): /pi.tja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.