TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catastrophique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.tas.tʁɔ.fik/ giọng máy của trình duyệt

catastrophique nghĩa là thảm hại.

Nghĩa của catastrophique

Tính từ

  1. xem catastrophe — Tai biến, thảm họa.
  2. Thân mật Thảm hại.
    • Son roman est vraiment catastrophiquecuốn tiểu thuyết của anh ta thật là thảm hại

Dạng từ của catastrophique

Số nhiềucatastrophiques

Câu ví dụ với catastrophique

  • Notre voyage en Afrique devient catastrophique. Chuyến đi đến châu Phi của chúng biến thành một thảm hoạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ catastrophic

Câu hỏi thường gặp

catastrophique nghĩa là gì?

catastrophique (tính từ) nghĩa là thảm hại.

catastrophique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catastrophique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tas.tʁɔ.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.