catastrophique
catastrophique nghĩa là thảm hại.
Nghĩa của catastrophique
Tính từ
- xem catastrophe — Tai biến, thảm họa.
- Thân mật Thảm hại.
- Son roman est vraiment catastrophiquecuốn tiểu thuyết của anh ta thật là thảm hại
Dạng từ của catastrophique
| Số nhiều | catastrophiques |
Câu ví dụ với catastrophique
- Notre voyage en Afrique devient catastrophique. Chuyến đi đến châu Phi của chúng biến thành một thảm hoạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ catastrophic
Câu hỏi thường gặp
catastrophique nghĩa là gì?
catastrophique (tính từ) nghĩa là thảm hại.
catastrophique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catastrophique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tas.tʁɔ.fik/.