catch
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/katʃ/ giọng máy của trình duyệt
catch nghĩa là vật tự do, điệu cát.
Nghĩa của catch
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Vật tự do.
- Âm nhạc Điệu cát (một điệu canông dân gian).
Dạng từ của catch
Đi với mạo từ: un catch · le catch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrestling; professional wrestling
Câu hỏi thường gặp
catch nghĩa là gì?
catch (danh từ) nghĩa là vật tự do, điệu cát.
catch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catch (giọng Pháp chuẩn): /katʃ/.
catch là giống đực hay giống cái?
catch là danh từ giống đực (dùng với un, le).