TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catch

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/katʃ/ giọng máy của trình duyệt

catch nghĩa là vật tự do, điệu cát.

Nghĩa của catch

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Vật tự do.
  2. Âm nhạc Điệu cát (một điệu canông dân gian).

Dạng từ của catch

Đi với mạo từ: un catch · le catch

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrestling; professional wrestling

Câu hỏi thường gặp

catch nghĩa là gì?

catch (danh từ) nghĩa là vật tự do, điệu cát.

catch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catch (giọng Pháp chuẩn): /katʃ/.

catch là giống đực hay giống cái?

catch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.