Tự phụ tiếng Pháp là gì?
"tự phụ" trong tiếng Pháp là prétentieux (tính từ), fat (tính từ), fier (danh từ).
prétentieux Tính từ
/pʁe.tɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự phụ; kiêu kỳ.
- Homme prétentieux người tự phụ
- Style prétentieux văn kiêu kỳ
fat Tính từ
/fat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự phụ, hợm mình.
fier Danh từ
/fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự phụ, lên mặt.
- Un homme fier một người kiêu căng
- Fier de sa force tự phụ về sức mạnh của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- présomptueuxTính từ · Tự phụ
- outrecuidantTính từ · Tự phụ, tự mãn
- infatuéTính từ · Tự phụ, tự cao, tự đại
- présomptueusementPhó từ · (một cách) tự phụ
- suffisantTính từ · Tự phụ, hợm hĩnh
- prétendreNội động từ · Tự phụ
- vainTính từ · Tự phụ
- glorieuxTính từ · Tự hào; tự phụ
- conquérantTính từ · Tự phụ
- avantageuxTính từ · Tự phụ, kiêu căng
- fiertéDanh từ · Tính kiêu căng, tính tự phụ; lòng tự hào
- présomptionDanh từ · Tính tự phụ
- prétentionDanh từ · Sự tự phụ
- suffisanceDanh từ · Tính tự phụ, tính hợm hĩnh
- fatuitéDanh từ · Tính tự phụ, tính hợm mình
- infatuationDanh từ · Tính tự phụ, tính tự cao tự đại
Câu hỏi thường gặp
Tự phụ tiếng Pháp là gì?
"tự phụ" trong tiếng Pháp là prétentieux (tính từ), fat (tính từ), fier (danh từ).