TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự phụ tiếng Pháp là gì?

"tự phụ" trong tiếng Pháp là prétentieux (tính từ), fat (tính từ), fier (danh từ).

prétentieux Tính từ

/pʁe.tɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự phụ; kiêu kỳ.

  • Homme prétentieux người tự phụ
  • Style prétentieux văn kiêu kỳ

Xem đầy đủ từ "prétentieux": giống, cách chia, thành ngữ →

fat Tính từ

/fat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự phụ, hợm mình.

Xem đầy đủ từ "fat": giống, cách chia, thành ngữ →

fier Danh từ

/fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự phụ, lên mặt.

  • Un homme fier một người kiêu căng
  • Fier de sa force tự phụ về sức mạnh của mình

Xem đầy đủ từ "fier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự phụ tiếng Pháp là gì?

"tự phụ" trong tiếng Pháp là prétentieux (tính từ), fat (tính từ), fier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.