TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conquérant

/kɔ̃.ke.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conquérant nghĩa là chinh phục, xâm lăng, tự phụ.

Nghĩa của conquérant

Tính từ

  1. Chinh phục, xâm lăng.
    • Les nations conquérantescác nước xâm lăng
  2. Thân mật Tự phụ.
    • Un air conquérantvẻ tự phụ

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ chinh phục (nghĩa đen) nghĩa bóng.

Dạng từ của conquérant

Số nhiềuconquérants
Giống cáiconquérante /kɔ̃.ke.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconquérantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conquérant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conquering
  • Danh từ conqueror

Câu hỏi thường gặp

conquérant nghĩa là gì?

conquérant (tính từ, danh từ) nghĩa là chinh phục, xâm lăng, tự phụ.

conquérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conquérant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ke.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.