TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présomptueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɔ̃p.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

présomptueux nghĩa là tự phụ, kẻ tự phụ.

Nghĩa của présomptueux

Tính từ

  1. Tự phụ.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tự phụ.

Dạng từ của présomptueux

Giống cáiprésomptueuse /pʁe.zɔ̃p.tɥøz/
Giống cái số nhiềuprésomptueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với présomptueux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presumptuous

Câu hỏi thường gặp

présomptueux nghĩa là gì?

présomptueux (tính từ, danh từ) nghĩa là tự phụ, kẻ tự phụ.

présomptueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présomptueux (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɔ̃p.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.