présonorisation
danh từ giống cái (f)
/pʁe.zɔ.nɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
présonorisation nghĩa là Như play-back.
Nghĩa của présonorisation
Danh từ · giống cái
- Như play-back.
Dạng từ của présonorisation
Đi với mạo từ: une présonorisation · la présonorisation
| Số nhiều | présonorisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playback
Câu hỏi thường gặp
présonorisation nghĩa là gì?
présonorisation (danh từ) nghĩa là Như play-back.
présonorisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présonorisation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɔ.nɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.
présonorisation là giống đực hay giống cái?
présonorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).