TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présonorisation

danh từ giống cái (f)
/pʁe.zɔ.nɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

présonorisation nghĩa là Như play-back.

Nghĩa của présonorisation

Danh từ · giống cái

  1. Như play-back.

Dạng từ của présonorisation

Đi với mạo từ: une présonorisation · la présonorisation

Số nhiềuprésonorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playback

Câu hỏi thường gặp

présonorisation nghĩa là gì?

présonorisation (danh từ) nghĩa là Như play-back.

présonorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présonorisation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɔ.nɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

présonorisation là giống đực hay giống cái?

présonorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.