présomption
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɔ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
présomption nghĩa là sự suy đoán, tính tự phụ.
Nghĩa của présomption
Danh từ · giống cái
- Sự suy đoán.
- Tính tự phụ.
Dạng từ của présomption
Đi với mạo từ: une présomption · la présomption
| Số nhiều | présomptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với présomption
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presumption, supposition
Câu hỏi thường gặp
présomption nghĩa là gì?
présomption (danh từ) nghĩa là sự suy đoán, tính tự phụ.
présomption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présomption (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɔ̃p.sjɔ̃/.
présomption là giống đực hay giống cái?
présomption là danh từ giống cái (dùng với une, la).