TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présomptif

/pʁe.zɔ̃p.tif/ giọng máy của trình duyệt

présomptif nghĩa là nối nghiệp.

Nghĩa của présomptif

Tính từ

  1. Nối nghiệp.
    • Héritier présomptifngười thừa kế nối nghiệp
    • Héritier présomptif de la couronnehoàng thái tử

Dạng từ của présomptif

Số nhiềuprésomptifs
Giống cáiprésomptive /pʁe.zɔ̃p.tiv/
Giống cái số nhiềuprésomptives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presumptive

Câu hỏi thường gặp

présomptif nghĩa là gì?

présomptif (tính từ) nghĩa là nối nghiệp.

présomptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présomptif (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɔ̃p.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.