TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tử tế tiếng Pháp là gì?

"tử tế" trong tiếng Pháp là sympa (tính từ), proprement (phó từ).

sympa Tính từ

/sɛ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ mến, dễ thương, tử tế (thân mật, dạng nói của sympathique)

Xem đầy đủ từ "sympa": giống, cách chia, thành ngữ →

proprement Phó từ

/pʁɔ.pʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng đắn, tử tế.

  • Être mis proprement ăn mặc tử tế
  • Se conduire proprement cư xử đứng đắn

Xem đầy đủ từ "proprement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tử tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tử tế tiếng Pháp là gì?

"tử tế" trong tiếng Pháp là sympa (tính từ), proprement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.