Tử tế tiếng Pháp là gì?
"tử tế" trong tiếng Pháp là sympa (tính từ), proprement (phó từ).
sympa Tính từ
/sɛ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ mến, dễ thương, tử tế (thân mật, dạng nói của sympathique)
proprement Phó từ
/pʁɔ.pʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng đắn, tử tế.
- Être mis proprement ăn mặc tử tế
- Se conduire proprement cư xử đứng đắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tử tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- prévenantTính từ · Ân cần, tử tế
- serviableTính từ · Hay giúp đỡ, tử tế
- aimablementPhó từ · Tử tế, nhã nhặn
- gentil
- braveTính từ · Đặt trước danh từ trung hậu, tử tế
- chicTính từ · Có hảo tâm, tử tế
- correctement
- aimableTính từ · Tử tế, nhã nhặn
- gentimentPhó từ · Tử tế
- charitableTính từ · Hiền hòa, tử tế
- convenablement
- charitablementPhó từ · Hiền hòa, tử tế
- charitéDanh từ · Sự hiền hòa, sự tử tế
- gentillesseDanh từ · Lòng tử tế
- amabilitéDanh từ · Tính nhã nhặn; sự tử tế
- prévenanceDanh từ · Sự ân cần, sự tử tế
Câu hỏi thường gặp
Tử tế tiếng Pháp là gì?
"tử tế" trong tiếng Pháp là sympa (tính từ), proprement (phó từ).