Tán thành tiếng Pháp là gì?
"tán thành" trong tiếng Pháp là approuver (ngoại động từ), favorable (tính từ).
approuver Ngoại động từ
/a.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, tán thành.
favorable Tính từ
/fa.vɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuận, tán thành, tán thưởng.
- L'opinion est favorable dư luận tán thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- approbateurTính từ · Đồng ý, tán thành
- souscrireNội động từ · Đồng ý, tán thành
- approbatifTính từ · Tỏ sự đồng ý, (để) tán thành
- approbativementPhó từ · Đồng ý, tán thành
- applaudirNgoại động từ · Tán thưởng, tán thành
- acquisTính từ · Hoàn toàn theo, tán thành
- adhérerNội động từ · Tán thành, tán đồng
- ouiDanh từ · Tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành
- aveuDanh từ · Sự tán thành, sự đồng ý
- applaudissementDanh từ · Sự tán thưởng, sự tán thành
- échoDanh từ · Sự hưởng ứng, sự tán thành; tiếng vang
- approbationDanh từ · Sự đồng ý, sự tán thành
- partisanDanh từ · Người theo, người tán thành
- adhésionDanh từ · Sự tán thành
- suffrageDanh từ · Sự tán thành, sự hoan nghênh
Câu hỏi thường gặp
Tán thành tiếng Pháp là gì?
"tán thành" trong tiếng Pháp là approuver (ngoại động từ), favorable (tính từ).