TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng tiếng Pháp là gì?

"phòng" trong tiếng Pháp là chambre (danh từ), salle (danh từ), local (danh từ).

chambre Danh từ · giống cái

/ʃɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

  • Lequel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào?
  • Il lit un livre dans sa chambre. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình.

Xem đầy đủ từ "chambre": giống, cách chia, thành ngữ →

salle Danh từ · giống cái

/sal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng.

  • Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp.
  • Où est la salle de bain ? Phòng tắm ở đâu

Xem đầy đủ từ "salle": giống, cách chia, thành ngữ →

local Danh từ

/lɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, phòng.

  • Un local aéré một phòng thoáng khí
  • Local d'affaires phòng giao dịch

Xem đầy đủ từ "local": giống, cách chia, thành ngữ →

cabinet Danh từ · giống đực

/ka.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

  • Cabinet de toilette buồng rửa ráy
  • Cabinet du directeur phòng giám đốc

Xem đầy đủ từ "cabinet": giống, cách chia, thành ngữ →

taule Danh từ · giống cái

/tol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng, phòng khách sạn

  • Louer une taule thuê một phòng

Xem đầy đủ từ "taule": giống, cách chia, thành ngữ →

piaule Danh từ · giống cái

/pjol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng, căn phòng.

Xem đầy đủ từ "piaule": giống, cách chia, thành ngữ →

salon Danh từ · giống đực

/sa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khách.

  • Salon de coiffure phòng cắt tóc
  • Salon de thé phòng trà

Xem đầy đủ từ "salon": giống, cách chia, thành ngữ →

pièce Danh từ · giống cái

/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn phòng, buồng (trong nhà, căn hộ)

  • Chaque pièce a été minutieusement fouillée. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.
  • La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.

Xem đầy đủ từ "pièce": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng tiếng Pháp là gì?

"phòng" trong tiếng Pháp là chambre (danh từ), salle (danh từ), local (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.