TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turne

danh từ giống cái (f)
/tyʁn/ giọng máy của trình duyệt

turne nghĩa là phòng.

Nghĩa của turne

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Phòng.

Dạng từ của turne

Đi với mạo từ: une turne · la turne

Số nhiềuturnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pad (bedroom); pad (house)

Câu hỏi thường gặp

turne nghĩa là gì?

turne (danh từ) nghĩa là phòng.

turne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turne (giọng Pháp chuẩn): /tyʁn/.

turne là giống đực hay giống cái?

turne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.