turne
danh từ giống cái (f)
/tyʁn/ giọng máy của trình duyệt
turne nghĩa là phòng.
Nghĩa của turne
Danh từ · giống cái
- Thông tục Phòng.
Dạng từ của turne
Đi với mạo từ: une turne · la turne
| Số nhiều | turnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pad (bedroom); pad (house)
Câu hỏi thường gặp
turne nghĩa là gì?
turne (danh từ) nghĩa là phòng.
turne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turne (giọng Pháp chuẩn): /tyʁn/.
turne là giống đực hay giống cái?
turne là danh từ giống cái (dùng với une, la).