TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turlutaine

danh từ giống cái (f)
/tyʁ.ly.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

turlutaine nghĩa là thói tật.

Nghĩa của turlutaine

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Điều luôn mồm lặp lại.
  2. Thân mật Thói tật.
    • Chacun a sa turlutainemỗi người có tật riêng của mình

Dạng từ của turlutaine

Đi với mạo từ: une turlutaine · la turlutaine

Câu hỏi thường gặp

turlutaine nghĩa là gì?

turlutaine (danh từ) nghĩa là thói tật.

turlutaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turlutaine (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.ly.tɛn/.

turlutaine là giống đực hay giống cái?

turlutaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.