Mẫu tiếng Pháp là gì?
"mẫu" trong tiếng Pháp là échantillon (danh từ), modèle (danh từ), spécimen (danh từ).
échantillon Danh từ · giống đực
/e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu.
- échantillon de café mẫu cà phê
modèle Danh từ · giống đực
/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu, kiểu.
- Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này.
- Modèle de dessin mẫu vẽ
spécimen Danh từ · giống đực
/spe.si.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu.
- Spécimen de géologie mẫu địa chất
étalon Danh từ · giống đực
/e.ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn, mẫu.
miette Danh từ · giống cái
/mjɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu, mảnh, một tý.
- Je n'ai pas perdu une miette du spectacle tôi đã chẳng mất xem một tý nào
exemple Danh từ · giống đực
/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương mẫu, gương.
- Un bon exemple một gương tốt
dénominateur Danh từ · giống đực
/de.nɔ.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu số, mẫu thức.
- Réduire au même dénominateur quy đồng mẫu số
- Dénominateur commun mẫu số chung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu tiếng Pháp là gì?
"mẫu" trong tiếng Pháp là échantillon (danh từ), modèle (danh từ), spécimen (danh từ).