TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mẫu tiếng Pháp là gì?

"mẫu" trong tiếng Pháp là échantillon (danh từ), modèle (danh từ), spécimen (danh từ).

échantillon Danh từ · giống đực

/e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu.

  • échantillon de café mẫu cà phê

Xem đầy đủ từ "échantillon": giống, cách chia, thành ngữ →

modèle Danh từ · giống đực

/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu, kiểu.

  • Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này.
  • Modèle de dessin mẫu vẽ

Xem đầy đủ từ "modèle": giống, cách chia, thành ngữ →

spécimen Danh từ · giống đực

/spe.si.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu.

  • Spécimen de géologie mẫu địa chất

Xem đầy đủ từ "spécimen": giống, cách chia, thành ngữ →

étalon Danh từ · giống đực

/e.ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn, mẫu.

Xem đầy đủ từ "étalon": giống, cách chia, thành ngữ →

miette Danh từ · giống cái

/mjɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu, mảnh, một tý.

  • Je n'ai pas perdu une miette du spectacle tôi đã chẳng mất xem một tý nào

Xem đầy đủ từ "miette": giống, cách chia, thành ngữ →

exemple Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mẫu, gương.

  • Un bon exemple một gương tốt

Xem đầy đủ từ "exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

dénominateur Danh từ · giống đực

/de.nɔ.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu số, mẫu thức.

  • Réduire au même dénominateur quy đồng mẫu số
  • Dénominateur commun mẫu số chung

Xem đầy đủ từ "dénominateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu tiếng Pháp là gì?

"mẫu" trong tiếng Pháp là échantillon (danh từ), modèle (danh từ), spécimen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.