TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

étalon nghĩa là chuẩn, mẫu.

Nghĩa của étalon

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Chuẩn, mẫu.
  2. Kinh tế Tài chính bản vị (tiền tệ).
    • étalon-orkim bản vị, bản vị vàng
  3. Kỹ thuật Cái chốt gỗ.
  4. Lâm nghiệp Cây chừa lại không đốn.
  5. Ngựa đực giống.

Dạng từ của étalon

Đi với mạo từ: un étalon · l'étalon

Số nhiềuétalons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stallion (uncastrated male horse); stallion (sexually active man)
  • Danh từ standard, reference sample (something used as a measure for comparative evaluations)

Câu hỏi thường gặp

étalon nghĩa là gì?

étalon (danh từ) nghĩa là chuẩn, mẫu.

étalon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étalon (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lɔ̃/.

étalon là giống đực hay giống cái?

étalon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.