étalon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
étalon nghĩa là chuẩn, mẫu.
Nghĩa của étalon
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường Chuẩn, mẫu.
- Kinh tế Tài chính bản vị (tiền tệ).
- étalon-orkim bản vị, bản vị vàng
- Kỹ thuật Cái chốt gỗ.
- Lâm nghiệp Cây chừa lại không đốn.
- Ngựa đực giống.
Dạng từ của étalon
Đi với mạo từ: un étalon · l'étalon
| Số nhiều | étalons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stallion (uncastrated male horse); stallion (sexually active man)
- Danh từ standard, reference sample (something used as a measure for comparative evaluations)
Câu hỏi thường gặp
étalon nghĩa là gì?
étalon (danh từ) nghĩa là chuẩn, mẫu.
étalon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étalon (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lɔ̃/.
étalon là giống đực hay giống cái?
étalon là danh từ giống đực (dùng với un, le).