étalonnage
danh từ giống đực (m)
/e.ta.lɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
étalonnage nghĩa là sự so chuẩn, sự kiểm định.
Nghĩa của étalonnage
Danh từ · giống đực
- Sự so chuẩn, sự kiểm định.
Dạng từ của étalonnage
Đi với mạo từ: un étalonnage · l'étalonnage
| Số nhiều | étalonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calibration
Câu hỏi thường gặp
étalonnage nghĩa là gì?
étalonnage (danh từ) nghĩa là sự so chuẩn, sự kiểm định.
étalonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étalonnage (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lɔ.naʒ/.
étalonnage là giống đực hay giống cái?
étalonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).