TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalonnage

danh từ giống đực (m)
/e.ta.lɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

étalonnage nghĩa là sự so chuẩn, sự kiểm định.

Nghĩa của étalonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự so chuẩn, sự kiểm định.

Dạng từ của étalonnage

Đi với mạo từ: un étalonnage · l'étalonnage

Số nhiềuétalonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calibration

Câu hỏi thường gặp

étalonnage nghĩa là gì?

étalonnage (danh từ) nghĩa là sự so chuẩn, sự kiểm định.

étalonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étalonnage (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lɔ.naʒ/.

étalonnage là giống đực hay giống cái?

étalonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.