étalingure
danh từ giống cái (f)
/e.ta.lɛ̃.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt
étalingure nghĩa là Sự buộc dây neo vào vòng neo.
Nghĩa của étalingure
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Sự buộc dây neo vào vòng neo.
Dạng từ của étalingure
Đi với mạo từ: une étalingure · l'étalingure
| Số nhiều | étalingures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bitter end
Câu hỏi thường gặp
étalingure nghĩa là gì?
étalingure (danh từ) nghĩa là Sự buộc dây neo vào vòng neo.
étalingure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étalingure (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lɛ̃.ɡyʁ/.
étalingure là giống đực hay giống cái?
étalingure là danh từ giống cái (dùng với une, la).