TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalingure

danh từ giống cái (f)
/e.ta.lɛ̃.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt

étalingure nghĩa là Sự buộc dây neo vào vòng neo.

Nghĩa của étalingure

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự buộc dây neo vào vòng neo.

Dạng từ của étalingure

Đi với mạo từ: une étalingure · l'étalingure

Số nhiềuétalingures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bitter end

Câu hỏi thường gặp

étalingure nghĩa là gì?

étalingure (danh từ) nghĩa là Sự buộc dây neo vào vòng neo.

étalingure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étalingure (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lɛ̃.ɡyʁ/.

étalingure là giống đực hay giống cái?

étalingure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.