TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalier

danh từ giống đực (m)
/e.ta.lje/ giọng máy của trình duyệt

étalier nghĩa là người bán thịt, bán thịt.

Nghĩa của étalier

Danh từ · giống đực

  1. Người bán thịt.

Tính từ

  1. Bán thịt.
    • Garçon étalierngười phụ chủ bán thịt

Dạng từ của étalier

Đi với mạo từ: un étalier · l'étalier

Số nhiềuétaliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stallholder

Câu hỏi thường gặp

étalier nghĩa là gì?

étalier (danh từ, tính từ) nghĩa là người bán thịt, bán thịt.

étalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étalier (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lje/.

étalier là giống đực hay giống cái?

étalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.