étalier
danh từ giống đực (m)
/e.ta.lje/ giọng máy của trình duyệt
étalier nghĩa là người bán thịt, bán thịt.
Nghĩa của étalier
Danh từ · giống đực
- Người bán thịt.
Tính từ
- Bán thịt.
- Garçon étalierngười phụ chủ bán thịt
Dạng từ của étalier
Đi với mạo từ: un étalier · l'étalier
| Số nhiều | étaliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stallholder
Câu hỏi thường gặp
étalier nghĩa là gì?
étalier (danh từ, tính từ) nghĩa là người bán thịt, bán thịt.
étalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étalier (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.lje/.
étalier là giống đực hay giống cái?
étalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).