TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parangon

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɑ̃.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

parangon nghĩa là ngọc không vết, đá hoá đen.

Nghĩa của parangon

Danh từ · giống đực

  1. Ngọc không vết.
  2. Đá hoá đen.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Kiểu, mẫu, điển hình.
    • Paragon de vertuđiển hình đạo đức

Dạng từ của parangon

Đi với mạo từ: un parangon · le parangon

Số nhiềuparangons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paragon, standard (model or pattern)

Câu hỏi thường gặp

parangon nghĩa là gì?

parangon (danh từ) nghĩa là ngọc không vết, đá hoá đen.

parangon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parangon (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.ɡɔ̃/.

parangon là giống đực hay giống cái?

parangon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.