TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paramétrique

/paʁametʁik/ giọng máy của trình duyệt

paramétrique nghĩa là Xem paramètre.

Nghĩa của paramétrique

Tính từ

  1. Toán học xem paramètre — Tham số, tham biến.
    • équation paramétriquephương trình tham số

Dạng từ của paramétrique

Số nhiềuparamétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parametric

Câu hỏi thường gặp

paramétrique nghĩa là gì?

paramétrique (tính từ) nghĩa là Xem paramètre.

paramétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramétrique (giọng Pháp chuẩn): /paʁametʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.