TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paramètre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

paramètre nghĩa là tham số, tham biến, nền dây chằng rộng.

Nghĩa của paramètre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Tham số, tham biến.
  2. Giải phẫu Nền dây chằng rộng.

Dạng từ của paramètre

Đi với mạo từ: un paramètre · le paramètre

Số nhiềuparamètres

Câu ví dụ với paramètre

  • Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parameter

Câu hỏi thường gặp

paramètre nghĩa là gì?

paramètre (danh từ) nghĩa là tham số, tham biến, nền dây chằng rộng.

paramètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramètre (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.mɛtʁ/.

paramètre là giống đực hay giống cái?

paramètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.