paramètre
paramètre nghĩa là tham số, tham biến, nền dây chằng rộng.
Nghĩa của paramètre
Danh từ · giống đực
- Toán học Tham số, tham biến.
- Giải phẫu Nền dây chằng rộng.
Dạng từ của paramètre
Đi với mạo từ: un paramètre · le paramètre
| Số nhiều | paramètres |
Câu ví dụ với paramètre
- Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parameter
Câu hỏi thường gặp
paramètre nghĩa là gì?
paramètre (danh từ) nghĩa là tham số, tham biến, nền dây chằng rộng.
paramètre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paramètre (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.mɛtʁ/.
paramètre là giống đực hay giống cái?
paramètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).