TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paramilitaire

/pa.ʁa.mi.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

paramilitaire nghĩa là bán quân sự.

Nghĩa của paramilitaire

Tính từ

  1. Bán quân sự.
    • Formations paramilitairesnhững tổ chức bán quân sự

Dạng từ của paramilitaire

Số nhiềuparamilitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paramilitary
  • Danh từ paramilitary (civilian trained in a military fashion)

Câu hỏi thường gặp

paramilitaire nghĩa là gì?

paramilitaire (tính từ) nghĩa là bán quân sự.

paramilitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramilitaire (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.mi.li.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.