TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paramagnétique

/paʁamaɲetik/ giọng máy của trình duyệt

paramagnétique nghĩa là thuận từ.

Nghĩa của paramagnétique

Tính từ

  1. Vật lý học Thuận từ.
    • Substance paramagnétiquechất thuận từ

Dạng từ của paramagnétique

Số nhiềuparamagnétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paramagnetic

Câu hỏi thường gặp

paramagnétique nghĩa là gì?

paramagnétique (tính từ) nghĩa là thuận từ.

paramagnétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramagnétique (giọng Pháp chuẩn): /paʁamaɲetik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.