TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paramécie

danh từ giống cái (f)
/paʁamesi/ giọng máy của trình duyệt

paramécie nghĩa là trùng đế giày.

Nghĩa của paramécie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Trùng đế giày.

Dạng từ của paramécie

Đi với mạo từ: une paramécie · la paramécie

Số nhiềuparamécies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paramecium

Câu hỏi thường gặp

paramécie nghĩa là gì?

paramécie (danh từ) nghĩa là trùng đế giày.

paramécie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramécie (giọng Pháp chuẩn): /paʁamesi/.

paramécie là giống đực hay giống cái?

paramécie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.