paramédical
/pa.ʁa.me.di.kal/ giọng máy của trình duyệt
paramédical nghĩa là cận y học, cận y tế.
Nghĩa của paramédical
Tính từ
- Cận y học.
- Cận y tế.
Dạng từ của paramédical
| Số nhiều | paramédicaux |
| Giống cái | paramédicale |
| Giống cái số nhiều | paramédicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paramedical
- Danh từ allied health
Câu hỏi thường gặp
paramédical nghĩa là gì?
paramédical (tính từ) nghĩa là cận y học, cận y tế.
paramédical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paramédical (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.me.di.kal/.