TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paramédical

/pa.ʁa.me.di.kal/ giọng máy của trình duyệt

paramédical nghĩa là cận y học, cận y tế.

Nghĩa của paramédical

Tính từ

  1. Cận y học.
  2. Cận y tế.

Dạng từ của paramédical

Số nhiềuparamédicaux
Giống cáiparamédicale
Giống cái số nhiềuparamédicales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paramedical
  • Danh từ allied health

Câu hỏi thường gặp

paramédical nghĩa là gì?

paramédical (tính từ) nghĩa là cận y học, cận y tế.

paramédical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramédical (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.me.di.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.