TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrait

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

extrait nghĩa là phần chiết, cao, đoạn trích.

Nghĩa của extrait

Danh từ · giống đực

  1. Phần chiết; cao.
  2. Đoạn trích.
  3. Số nhiều Văn tuyển.
  4. Bản trích lục.
    • Extrait de naissancebản trích lục khai sinh

Dạng từ của extrait

Đi với mạo từ: un extrait · l'extrait

Số nhiềuextraits
Giống cáiextraite
Giống cái số nhiềuextraites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an extract; a clip; an excerpt
  • Tính từ extracted

Câu hỏi thường gặp

extrait nghĩa là gì?

extrait (danh từ) nghĩa là phần chiết, cao, đoạn trích.

extrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrait (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛ/.

extrait là giống đực hay giống cái?

extrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.