TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrajudiciaire

/ɛk.stʁa.ʒy.di.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

extrajudiciaire nghĩa là ngoài tòa.

Nghĩa của extrajudiciaire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Ngoài tòa.

Dạng từ của extrajudiciaire

Số nhiềuextrajudiciaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrajudiciaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extrajudicial

Câu hỏi thường gặp

extrajudiciaire nghĩa là gì?

extrajudiciaire (tính từ) nghĩa là ngoài tòa.

extrajudiciaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrajudiciaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.ʒy.di.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.