judiciaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.di.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
judiciaire nghĩa là xét xử, do tòa quyết định, năng lực phán đoán.
Nghĩa của judiciaire
Tính từ
- Thuộc tư pháp.
- Xét xử, do tòa quyết định.
- Từ cũ, nghĩa cũ Phán đoán.
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Năng lực phán đoán, khả năng phân biệt thật giả.
Dạng từ của judiciaire
| Số nhiều | judiciaires |
Họ từ của judiciaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ judicial; forensic
Câu hỏi thường gặp
judiciaire nghĩa là gì?
judiciaire (tính từ, danh từ) nghĩa là xét xử, do tòa quyết định, năng lực phán đoán.
judiciaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của judiciaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.di.sjɛʁ/.