TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gabarit

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ba.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

gabarit nghĩa là dưỡng, mẫu.

Nghĩa của gabarit

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Dưỡng, mẫu.
  2. Dụng cụ kiểm tra kích thước.
  3. Khổ, cỡ.
    • du même gabaritcùng một giuộc

Dạng từ của gabarit

Đi với mạo từ: un gabarit · le gabarit

Số nhiềugabarits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabarit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ template, pattern, mould; gauge, standard, regulation; clearance, (rail transport) loading gauge; build, size, calibre

Câu hỏi thường gặp

gabarit nghĩa là gì?

gabarit (danh từ) nghĩa là dưỡng, mẫu.

gabarit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabarit (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ba.ʁi/.

gabarit là giống đực hay giống cái?

gabarit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.