TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exemplaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

exemplaire nghĩa là gương mẫu, để làm gương, bản, mẫu.

Nghĩa của exemplaire

Tính từ

  1. Gương mẫu.
    • Vie exemplairecuộc sống gương mẫu
  2. Để làm gương.
    • Punition exemplairesự trừng phạt để làm gương

Danh từ · giống đực

  1. Bản.
    • Tirer à dix mille exemplairesin một vạn bản
  2. Mẫu.
    • Un bel exemplaire d'une plantemột mẫu cây đẹp

Dạng từ của exemplaire

Số nhiềuexemplaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemplaire

Trái nghĩa

Họ từ của exemplaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copy; facsimile; exemplar; example; sample; instance; specimen
  • Tính từ exemplary; example

Câu hỏi thường gặp

exemplaire nghĩa là gì?

exemplaire (tính từ, danh từ) nghĩa là gương mẫu, để làm gương, bản, mẫu.

exemplaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exemplaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.