exemplaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
exemplaire nghĩa là gương mẫu, để làm gương, bản, mẫu.
Nghĩa của exemplaire
Tính từ
- Gương mẫu.
- Vie exemplairecuộc sống gương mẫu
- Để làm gương.
- Punition exemplairesự trừng phạt để làm gương
Danh từ · giống đực
- Bản.
- Tirer à dix mille exemplairesin một vạn bản
- Mẫu.
- Un bel exemplaire d'une plantemột mẫu cây đẹp
Dạng từ của exemplaire
| Số nhiều | exemplaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemplaire
Trái nghĩa
Họ từ của exemplaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copy; facsimile; exemplar; example; sample; instance; specimen
- Tính từ exemplary; example
Câu hỏi thường gặp
exemplaire nghĩa là gì?
exemplaire (tính từ, danh từ) nghĩa là gương mẫu, để làm gương, bản, mẫu.
exemplaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exemplaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/.