TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exeat

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.ze.at/ giọng máy của trình duyệt

exeat nghĩa là Giấy phép đổi xứ đạo.

Nghĩa của exeat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giấy phép đổi xứ đạo.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Giấy phép ra ngoài một lúc (cấp cho học trò, cho bệnh nhân ở bệnh viện).
    • donner son exeat à quelqu'un(nghĩa bóng) cho ai thôi việc, sa thải ai

Dạng từ của exeat

Đi với mạo từ: un exeat · l'exeat

Câu hỏi thường gặp

exeat nghĩa là gì?

exeat (danh từ) nghĩa là Giấy phép đổi xứ đạo.

exeat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exeat (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.at/.

exeat là giống đực hay giống cái?

exeat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.