TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lờ mờ tiếng Pháp là gì?

"lờ mờ" trong tiếng Pháp là vague (tính từ), flou (tính từ), indistinct (tính từ).

vague Tính từ

/vaɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mơ hồ, lờ mờ, không rõ.

Xem đầy đủ từ "vague": giống, cách chia, thành ngữ →

flou Tính từ

/flu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mờ, lờ mờ.

  • Un dessin flou bức vẽ mờ
  • Pensée floue tư tưởng lờ mờ

Xem đầy đủ từ "flou": giống, cách chia, thành ngữ →

indistinct Tính từ

/ɛ̃.dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không rõ, lờ mờ.

Xem đầy đủ từ "indistinct": giống, cách chia, thành ngữ →

vaguement Phó từ

/vaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lờ mờ, mập mờ, lơ mơ.

  • Apercevoir vaguement nhìn thấy lờ mờ
  • Se souvenir vaguement nhớ lơ mơ, nhớ mang máng

Xem đầy đủ từ "vaguement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lờ mờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lờ mờ tiếng Pháp là gì?

"lờ mờ" trong tiếng Pháp là vague (tính từ), flou (tính từ), indistinct (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.