Lờ mờ tiếng Pháp là gì?
"lờ mờ" trong tiếng Pháp là vague (tính từ), flou (tính từ), indistinct (tính từ).
vague Tính từ
/vaɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ hồ, lờ mờ, không rõ.
flou Tính từ
/flu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mờ, lờ mờ.
- Un dessin flou bức vẽ mờ
- Pensée floue tư tưởng lờ mờ
indistinct Tính từ
/ɛ̃.dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không rõ, lờ mờ.
vaguement Phó từ
/vaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lờ mờ, mập mờ, lơ mơ.
- Apercevoir vaguement nhìn thấy lờ mờ
- Se souvenir vaguement nhớ lơ mơ, nhớ mang máng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lờ mờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- obscurémentPhó từ · Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ
- grisTính từ · Lửng lơ, lờ mờ
- confusTính từ · Tối nghĩa, không rõ, lờ mờ
- obscurTính từ · Mờ mịt, lờ mờ
- incertainTính từ · Không rõ, lờ mờ
- nébuleuxTính từ · Lờ mờ, không rõ ràng
- nuageuxTính từ · Lờ mờ, mờ mịt
- fumeuxTính từ · Lờ mờ, không rõ ràng
- confusémentPhó từ · Không rõ, lờ mờ
- confusionDanh từ · Sự không rõ, sự lờ mờ
- indécisionDanh từ · Sự lờ mờ, sự không rõ
- nébulositéDanh từ · Tính lờ mờ, tính không rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
Lờ mờ tiếng Pháp là gì?
"lờ mờ" trong tiếng Pháp là vague (tính từ), flou (tính từ), indistinct (tính từ).